辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "tự quyết" (1件)

tự quyết
日本語 名自己決定
マイ単語
Các bang có quyền tự quyết về chính sách giáo dục.
各州には教育政策に関する自己決定権があります。

swap_horiz 類語検索結果 "tự quyết" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "tự quyết" (2件)

Anh ấy đang hưởng lợi trực tiếp từ quyết định của trọng tài.
彼は審判の判定から直接的に利益を得ていた。
Các bang có quyền tự quyết về chính sách giáo dục.
各州には教育政策に関する自己決定権があります。